Ý nghĩa lá bài Tarot
TRA CỨU 78 LÁ — XUÔI & NGƯỢC
Tra cứu từng lá — xuôi và ngược, trong tình yêu, công việc, tiền bạc. Gõ tên lá hoặc chọn nhóm bên dưới, bấm vào lá để đọc bài giải nghĩa chi tiết.
Ẩn chính
22 lá · hành trình lớn của đời người-
Kẻ Khờ
The Fool
-
Nhà Ảo Thuật
The Magician
-
Nữ Tư Tế
The High Priestess
-
Hoàng Hậu
The Empress
-
Hoàng Đế
The Emperor
-
Giáo Hoàng
The Hierophant
-
Người Yêu
The Lovers
-
Cỗ Xe
The Chariot
-
Sức Mạnh
Strength
-
Ẩn Sĩ
The Hermit
-
Bánh Xe Vận Mệnh
Wheel of Fortune
-
Công Lý
Justice
-
Người Bị Treo
The Hanged Man
-
Cái Chết
Death
-
Điều Độ
Temperance
-
Ác Quỷ
The Devil
-
Tháp
The Tower
-
Ngôi Sao
The Star
-
Mặt Trăng
The Moon
-
Mặt Trời
The Sun
-
Phán Xét
Judgement
-
Thế Giới
The World
Gậy
14 lá · lửa, hành động, đam mê-
Át Gậy
Ace of Wands
-
Hai Gậy
Two of Wands
-
Ba Gậy
Three of Wands
-
Bốn Gậy
Four of Wands
-
Năm Gậy
Five of Wands
-
Sáu Gậy
Six of Wands
-
Bảy Gậy
Seven of Wands
-
Tám Gậy
Eight of Wands
-
Chín Gậy
Nine of Wands
-
Mười Gậy
Ten of Wands
-
Lính Gậy
Page of Wands
-
Hiệp Sĩ Gậy
Knight of Wands
-
Nữ Hoàng Gậy
Queen of Wands
-
Vua Gậy
King of Wands
Cốc
14 lá · nước, cảm xúc, tình cảm-
Át Chén
Ace of Cups
-
Hai Chén
Two of Cups
-
Ba Chén
Three of Cups
-
Bốn Chén
Four of Cups
-
Năm Chén
Five of Cups
-
Sáu Chén
Six of Cups
-
Bảy Chén
Seven of Cups
-
Tám Chén
Eight of Cups
-
Chín Chén
Nine of Cups
-
Mười Chén
Ten of Cups
-
Lính Chén
Page of Cups
-
Hiệp Sĩ Chén
Knight of Cups
-
Nữ Hoàng Chén
Queen of Cups
-
Vua Chén
King of Cups
Kiếm
14 lá · khí, suy nghĩ, thử thách-
Át Kiếm
Ace of Swords
-
Hai Kiếm
Two of Swords
-
Ba Kiếm
Three of Swords
-
Bốn Kiếm
Four of Swords
-
Năm Kiếm
Five of Swords
-
Sáu Kiếm
Six of Swords
-
Bảy Kiếm
Seven of Swords
-
Tám Kiếm
Eight of Swords
-
Chín Kiếm
Nine of Swords
-
Mười Kiếm
Ten of Swords
-
Lính Kiếm
Page of Swords
-
Hiệp Sĩ Kiếm
Knight of Swords
-
Nữ Hoàng Kiếm
Queen of Swords
-
Vua Kiếm
King of Swords
Tiền
14 lá · đất, tiền bạc, công việc-
Át Tiền
Ace of Pentacles
-
Hai Tiền
Two of Pentacles
-
Ba Tiền
Three of Pentacles
-
Bốn Tiền
Four of Pentacles
-
Năm Tiền
Five of Pentacles
-
Sáu Tiền
Six of Pentacles
-
Bảy Tiền
Seven of Pentacles
-
Tám Tiền
Eight of Pentacles
-
Chín Tiền
Nine of Pentacles
-
Mười Tiền
Ten of Pentacles
-
Lính Tiền
Page of Pentacles
-
Hiệp Sĩ Tiền
Knight of Pentacles
-
Nữ Hoàng Tiền
Queen of Pentacles
-
Vua Tiền
King of Pentacles
Không thấy lá nào khớp — thử gõ tên tiếng Việt (“Mặt Trăng”) hoặc tên gốc (“The Moon”).
Đọc ý nghĩa lá bài Tarot thế nào cho đúng?
Bộ Tarot có 78 lá: 22 lá Ẩn chính (Major Arcana) kể những bước ngoặt lớn — Kẻ Khờ lên đường, Toà Tháp sụp, Mặt Trời rạng — và 56 lá Ẩn phụ (Minor Arcana) chia bốn chất nói chuyện đời thường: Gậy là hành động và đam mê, Cốc là cảm xúc và tình cảm, Kiếm là suy nghĩ và thử thách, Tiền là tiền bạc và công việc. Mỗi chất có Át đến Mười và bốn lá hình Hầu – Hiệp Sĩ – Nữ Hoàng – Vua.
Nghĩa của một lá không đứng một mình: cùng lá Ba Kiếm, hỏi về tình cảm đọc khác hỏi về công việc; lá xuôi và lá ngược cũng khác. Mỗi bài trong thư viện đều tách riêng nghĩa xuôi/ngược và theo từng chủ đề để bạn tra đúng hoàn cảnh. Muốn xem lá nói gì về chuyện của chính mình, hãy trải bài Tarot với chính câu hỏi của bạn.